Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎomǎidǎomài倒

Nghĩa tiếng Việt

mua đi bán lại (để kiếm lời)

Âm Hán Việt

đảo mãi đảo mại

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

10 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

6 nét

Bộ: 人 (người)

10 nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang nghĩa tiêu cực về việc đầu cơ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đảo mãi đảo mại

Từng chữ

  • 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • 买mãimua, sắm, tậu
  • 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
  • 卖mạibán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他靠倒买倒卖赚了不少钱。Tā kào dǎomǎidǎomài zhuàn le bùshǎo qián thanh 1

    Anh ta kiếm được không ít tiền nhờ mua đi bán lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.