Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǎo保
líng龄
qiú球

Nghĩa tiếng Việt

bowling

Âm Hán Việt

bảo linh cầu

3 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 亻 (người)

9 nét

Bộ: 齿 (răng)

13 nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi với động từ chơi là 打 để diễn đạt hành động chơi bowling

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảo linh cầu

Từng chữ

  • 保bảogiữ gìn; bảo đảm
  • 龄linhtuổi tác
  • 球cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们去打保龄球吧。Wǒmen qù dǎ bǎolíngqiú ba. thanh 3

    Chúng ta đi chơi bowling đi.

  • 保龄球是一项有趣的运动。Bǎolíngqiú shì yī xiàng yǒuqù de yùndòng. thanh 3

    Bowling là một môn thể thao thú vị.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.