Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sản phẩm điện tử, máy móc... Thời gian bảo hành gọi là 保修期.
Câu ví dụ
- 保修期
Thời gian bảo hành
- 这台电脑保修一年
Cái máy tính này bảo hành một năm
- 免费保修
Bảo hành miễn phí
- 在保修范围内
Trong phạm vi bảo hành
- 申请保修
Đăng ký bảo hành
Kết hợp thường gặp
- 保修范围
phạm vi bảo hành
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.