Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ người bị bắt hoặc làm động từ mang nghĩa bắt làm tù binh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phu lỗ
Từng chữ
- 俘phubắt được
- 虏lỗgiặc giã; tù binh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 战士们在战斗中抓获了敌军的俘虏。
Các chiến sĩ đã bắt sống tù binh của quân địch trong trận chiến.
- 国际法规定必须人道对待战争俘虏。
Luật pháp quốc tế quy định phải đối xử nhân đạo với tù binh chiến tranh.
- 他不幸被敌军俘虏,但始终没有屈服。
Anh ấy không may bị quân địch bắt làm tù binh, nhưng luôn không chịu khuất phục.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.