Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa quân sự (bắt tù binh), 俘获 còn dùng theo nghĩa bóng — chinh phục, thu hút lòng người.
Câu ví dụ
- 战士俘获了敌军指挥官。
Chiến sĩ đã bắt giữ vị chỉ huy quân địch.
- 警方俘获了三名逃犯。
Cảnh sát đã bắt giữ ba tên tội phạm bỏ trốn.
- 他的笑容俘获了所有人的心。
Nụ cười của anh ấy đã chiếm trọn trái tim mọi người.
- 这部电影俘获了全球观众。
Bộ phim này đã thu hút khán giả toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 俘获敌军
bắt giữ quân địch
- 俘获人心
chiếm lấy lòng người
- 俘获战俘
bắt tù binh chiến tranh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.