Từ vựng tiếng Trung
jùn
qiào

Nghĩa tiếng Việt

xinh xắn, tuấn tú, duyên dáng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho ngoại hình xinh xắn, tuấn tú (thường cho nữ giới).

Câu ví dụ

  • 她长得很俊俏Tā zhǎng de hěn jùnqiào thanh 1

    Cô ấy xinh xắn, duyên dáng

  • 俊俏的脸jùnqiào de liǎn thanh 4

    Gương mặt xinh xắn

  • 长得俊俏zhǎng de jùnqiào thanh 3

    Xinh xắn, duyên dáng

Kết hợp thường gặp

  • 俊俏jùnqiào thanh 4

    Xinh xắn, tuấn tú

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.