Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tác động lên các danh từ chỉ quyền lợi, sức khỏe hoặc lợi ích của người khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xâm hại
Từng chữ
- 侵xâmchiếm lấy
- 害hạihãm hại; hại, có hại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh pháp lý, bảo vệ quyền lợi. Syn: 损害 (tổn hại), 侵犯 (xâm phạm).
Câu ví dụ
- 这种行为侵害了消费者权益
Hành vi này xâm hại quyền lợi người tiêu dùng
- 法律保护公民不受侵害
Pháp luật bảo vệ công dân không bị xâm hại
- 噪音侵害了居民的休息
Tiếng ồn xâm hại sự nghỉ ngơi của cư dân
- 不要侵害他人的利益
Đừng xâm hại lợi ích của người khác
Kết hợp thường gặp
- 侵害权益
xâm hại quyền lợi
- 侵害利益
xâm hại lợi ích
- 不受侵害
không bị xâm hại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.