Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa依法 thường dùng trong văn bản chính thức, ngữ cảnh pháp lý: 依法办事 (làm theo luật), 依法处理 (xử lý theo luật).
Câu ví dụ
- 我们必须依法办事
Chúng ta phải làm việc theo luật pháp
- 依法处理这个问题
Xử lý vấn đề này theo luật
- 依法纳税是公民的义务
Nộp thuế theo luật là nghĩa vụ công dân
- 依法治国
Cai trị đất nước theo pháp luật
Kết hợp thường gặp
- 依法办事
làm việc theo luật
- 依法处理
xử lý theo luật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.