Từ vựng tiếng Trung
gōng*nuǎn

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp nhiệt, sưởi ấm (hệ thống sưởi)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (mặt trời)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 冬天开始供暖Dōngtiān kāishǐ gōngnuǎn thanh 1

    Đông bắt đầu cung cấp sưởi

  • 供暖系统Gōngnuǎn xìtǒng thanh 1

    Hệ thống sưởi

  • 停止供暖Tíngzhǐ gōngnuǎn thanh 2

    Ngừng cung cấp sưởi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.