Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp hoặc làm danh từ trong các cụm từ như cung ứng thị trường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cung ứng
Từng chữ
- 供cungcung cấp; tặng; lời khai, khẩu cung
- 应ứngứng phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, dùng trong kinh tế/nghiệp vụ.
Câu ví dụ
- 工厂供应零件
Nhà máy cung cấp linh kiện
- 供应不足
Cung cấp không đủ
- 这个商店供应食品
Cửa hàng này cung cấp thực phẩm
- 我们供应各种产品
Chúng tôi cung cấp các loại sản phẩm
Kết hợp thường gặp
- 供应
cung cấp
- 供应商
nhà cung cấp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.