Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, dùng trong kinh tế/nghiệp vụ.
Câu ví dụ
- 工厂供应零件
Nhà máy cung cấp linh kiện
- 供应不足
Cung cấp không đủ
- 这个商店供应食品
Cửa hàng này cung cấp thực phẩm
- 我们供应各种产品
Chúng tôi cung cấp các loại sản phẩm
Kết hợp thường gặp
- 供应
cung cấp
- 供应商
nhà cung cấp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.