Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc công cụ, thể hiện việc điều khiển hoặc sai phái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sử, sứ hoán
Từng chữ
- 使sử, sứsứ giả, đi sứ
- 唤hoánkêu, gọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSai bảo, ra lệnh — thường có sắc thái tiêu cực (xem người khác như công cụ). '使唤' gần '使' nhưng mạnh hơn, mang nghĩa 'sai vặt'. Trong gia đình: sai bảo người giúp việc, con cái.
Câu ví dụ
- 他总是喜欢随便使唤别人。
Anh ta luôn thích tùy ý sai bảo người khác.
- 那个老板把员工当仆人一样使唤。
Ông chủ đó sai bảo nhân viên như là người hầu vậy.
- 这台旧机器已经不听使唤了。
Chiếc máy cũ này đã không còn nghe theo sự điều khiển nữa rồi.
Kết hợp thường gặp
- 使唤人
sai khiến người
- 使唤不动
không sai được
- 好使唤
dễ sai, vâng lời
- 被人使唤
bị người khác sai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.