Từ vựng tiếng Trung
shǐ*huàn使

Nghĩa tiếng Việt

ra lệnh, sai bảo; sai vặt, sai khiến

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (miệng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Sai bảo, ra lệnh — thường có sắc thái tiêu cực (xem người khác như công cụ). '使唤' gần '使' nhưng mạnh hơn, mang nghĩa 'sai vặt'. Trong gia đình: sai bảo người giúp việc, con cái.

Câu ví dụ

  • 不要使唤别人Bùyào shǐhuan biérén thanh 4

    Đừng sai khiến người khác

  • 他使唤我去买东西Tā shǐhuan wǒ qù mǎi dōngxi thanh 1

    Anh ấy sai tôi đi mua đồ

  • 保姆使唤不动Bǎomǔ shǐhuan bù dòng thanh 3

    Ông保姆 không sai được (quá cứng đầu)

  • 像使唤佣人一样Xiàng shǐhuan yōngrén yīyàng thanh 4

    Như sai vặt người giúp việc

Kết hợp thường gặp

  • 使唤人shǐhuan rén thanh 3

    sai khiến người

  • 使唤不动shǐhuan bù dòng thanh 3

    không sai được

  • 好使唤hǎo shǐhuan thanh 3

    dễ sai, vâng lời

  • 被人使唤bèi rén shǐhuan thanh 4

    bị người khác sai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.