Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
nǐsǐwǒhuó

Nghĩa tiếng Việt

một mất một còn

Âm Hán Việt

nhĩ tử ngã hoạt

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (việc xấu, tồi, trái, bậy)

6 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự đấu tranh vô cùng quyết liệt

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhĩ tử ngã hoạt

Từng chữ

  • nhĩanh, bạn, mày; vậy (dùng để kết thúc câu)
  • tửchết
  • ngãtôi, tao
  • hoạthoạt động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是一场你死我活的斗争。Zhè shì yī chǎng nǐsǐwǒhuó de dòuzhēng thanh 4

    Đây là một cuộc đấu tranh một mất một còn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.