Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đại từ代词
Đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ để chỉ nhóm người đang đối thoại trực tiếp
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Âm Hán Việt
nhĩ môn
Từng chữ
- 你nhĩanh, bạn, mày; vậy (dùng để kết thúc câu)
- 们mônbọn, các, chúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐại từ ngôi thứ 2 số nhiều thân mật. Dùng cho nhóm người đang nói chuyện. Cách nói lịch sự hơn 是 您们 (nhưng ít dùng).
Câu ví dụ
- 你们好!
Chào các bạn!
- 你们是哪国人?
Các bạn người nước nào?
- 你们去不去?
Các bạn có đi không?
- 我想和你们一起去
Tôi muốn đi cùng các bạn
Kết hợp thường gặp
- 你们好
chào các bạn
- 你们家
nhà các bạn/gia đình các bạn
- 你们大家
các bạn tất cả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.