Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuòchéng

Nghĩa tiếng Việt

tác thành, hoàn thành

Âm Hán Việt

tác, tá thành

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc giúp đỡ hoàn thành một việc gì đó, thường là hôn nhân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tác, tá thành

Từng chữ

  • tác, tálàm, tạo nên
  • thànhlàm xong, hoàn thành

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 多亏了你的帮忙,才作成这桩婚事。Duōkuīle nǐ de bāngmáng, cái zuòchéng zhè zhuāng hūnshì thanh 1

    Nhờ có sự giúp đỡ của bạn mới tác thành được mối hôn sự này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.