Từ vựng tiếng Trung
fó*jiào

Nghĩa tiếng Việt

Phật giáo — tôn giáo bắt nguồn từ Ấn Độ, do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sáng lập

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (đánh khẽ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

佛教 là danh từ riêng chỉ tôn giáo, thường viết hoa chữ đầu trong tiếng Việt. Chữ 佛 (fó) trong 佛教 đọc khác với 仿佛 (fǎngfú — dường như). Phân biệt 佛教 (Phật giáo) với 道教 (Đạo giáo) và 儒教 (Nho giáo).

Câu ví dụ

  • 佛教在中国有很长的历史。Fójiào zài Zhōngguó yǒu hěn cháng de lìshǐ. thanh 2

    Phật giáo có lịch sử rất lâu đời ở Trung Quốc.

  • 他信仰佛教,每天早上打坐。Tā xìnyǎng Fójiào, měitiān zǎoshang dǎzuò. thanh 1

    Anh ấy theo Phật giáo, mỗi sáng ngồi thiền.

  • 佛教文化对越南影响深远。Fójiào wénhuà duì Yuènán yǐngxiǎng shēnyuǎn. thanh 2

    Văn hóa Phật giáo ảnh hưởng sâu rộng đến Việt Nam.

  • 这座寺庙是佛教圣地。Zhè zuò sìmiào shì Fójiào shèngdì. thanh 4

    Ngôi chùa này là thánh địa Phật giáo.

Kết hợp thường gặp

  • 信仰佛教xìnyǎng Fójiào thanh 4

    theo đạo Phật

  • 佛教文化Fójiào wénhuà thanh 2

    văn hóa Phật giáo

  • 佛教圣地Fójiào shèngdì thanh 2

    thánh địa Phật giáo

  • 佛教寺庙Fójiào sìmiào thanh 2

    chùa Phật giáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.