Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa佛教 là danh từ riêng chỉ tôn giáo, thường viết hoa chữ đầu trong tiếng Việt. Chữ 佛 (fó) trong 佛教 đọc khác với 仿佛 (fǎngfú — dường như). Phân biệt 佛教 (Phật giáo) với 道教 (Đạo giáo) và 儒教 (Nho giáo).
Câu ví dụ
- 佛教在中国有很长的历史。
Phật giáo có lịch sử rất lâu đời ở Trung Quốc.
- 他信仰佛教,每天早上打坐。
Anh ấy theo Phật giáo, mỗi sáng ngồi thiền.
- 佛教文化对越南影响深远。
Văn hóa Phật giáo ảnh hưởng sâu rộng đến Việt Nam.
- 这座寺庙是佛教圣地。
Ngôi chùa này là thánh địa Phật giáo.
Kết hợp thường gặp
- 信仰佛教
theo đạo Phật
- 佛教文化
văn hóa Phật giáo
- 佛教圣地
thánh địa Phật giáo
- 佛教寺庙
chùa Phật giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.