Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tǐlìláodòng体

Nghĩa tiếng Việt

lao động chân tay

Âm Hán Việt

thể lực lao động

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bộ: 力 (sức lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ công việc đòi hỏi sức lực cơ bắp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thể lực lao động

Từng chữ

  • 体thểthân, mình; hình thể; dạng
  • 力lựcsức lực
  • 劳laonặng nhọc
  • 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他长期从事体力劳动。Tā chángqī cóngshì tǐlì láodòng thanh 1

    Anh ấy làm lao động chân tay trong thời gian dài

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.