Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho kinh tế, thị trường, hoặc tâm trạng.
Câu ví dụ
- 经济处于低迷状态
Kinh tế đang trong trạng thái suy giảm
- 市场低迷
Thị trường trầm lắng
- 他的情绪有些低迷
Cảm xúc của anh ấy somewhat trầm lắng
- 走出低迷
Thoát khỏi trạng thái suy giảm
Kết hợp thường gặp
- 经济低迷
kinh tế suy giảm
- 情绪低迷
cảm xúc trầm lắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.