Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả trạng thái kinh tế, thị trường chứng khoán hoặc tinh thần đang sa sút
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đê mê
Từng chữ
- 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
- 迷mêlạc, mất; mê, say, ham; lầm mê, mê tín; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho kinh tế, thị trường, hoặc tâm trạng.
Câu ví dụ
- 经济处于低迷状态
Kinh tế đang trong trạng thái suy giảm
- 市场低迷
Thị trường trầm lắng
- 他的情绪有些低迷
Cảm xúc của anh ấy somewhat trầm lắng
- 走出低迷
Thoát khỏi trạng thái suy giảm
Kết hợp thường gặp
- 经济低迷
kinh tế suy giảm
- 情绪低迷
cảm xúc trầm lắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.