Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như lối sống, môi trường, công nghệ để chỉ xu hướng bảo vệ môi trường
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đê thán
Từng chữ
- 低đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
- 碳thánthan củi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ môi trường — nói về lối sống, kinh tế, di chuyển, ăn uống ít phát thải CO2.
Câu ví dụ
- 低碳生活
lối sống thấp carbon
- 我们应该提倡低碳
Chúng ta nên khuyến khích thấp carbon
- 低碳经济很重要
Kinh tế thấp carbon rất quan trọng
- 骑自行车是低碳出行
Đạp xe là đi lại thấp carbon
- 低碳饮食
ăn uống ít khí thải (ít thịt)
Kết hợp thường gặp
- 低碳经济
kinh tế thấp carbon
- 低碳出行
di chuyển thấp carbon
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.