Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dī*chén

Nghĩa tiếng Việt

trầm thấp, u ám, ảm đạm

Âm Hán Việt

đê trầm

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả giọng nói, âm thanh trầm ấm hoặc tâm trạng, thời tiết u ám

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đê trầm

Từng chữ

  • đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
  • trầmchìm; lặn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他用低沉的声音说话。Tā yòng dīchén de shēngyīn shuōhuà. thanh 1
  • 天空阴沉,气氛低沉。Tiānkōng yīnchén, qìfēn dīchén. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.