Từ vựng tiếng Trung
dàn*yuàn

Nghĩa tiếng Việt

chỉ mong, ước mong

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (trái tim)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để thể hiện ước mong, hy vọng. Thường đầu câu, mang sắc thái cầu nguyện, hy vọng tốt đẹp. Trong văn thơ rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 但愿一切顺利Dànyuàn yīqiè shùnlì thanh 4

    Chỉ mong mọi việc suôn sẻ

  • 但愿你能成功Dànyuàn nǐ néng chénggōng thanh 4

    Chỉ mong bạn có thể thành công

  • 但愿这不是真的Dànyuàn zhè bùshì zhēn de thanh 4

    Chỉ mong đây không phải là thật

  • 但愿明天是个好天气Dànyuàn míngtiān shì gè hǎo tiānqì thanh 4

    Chỉ mong ngày mai là ngày đẹp

Kết hợp thường gặp

  • 但愿一切dànyuàn yīqiè thanh 4

    chỉ mong mọi việc

  • 但愿你能dànyuàn nǐ néng thanh 4

    chỉ mong bạn có thể

  • 但愿明天dànyuàn míngtiān thanh 4

    chỉ mong ngày mai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.