Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bó*mǔ

Nghĩa tiếng Việt

bác gái (vợ của bác)

Âm Hán Việt

bá mẫu

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (không)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng làm danh từ xưng hô trực tiếp hoặc dùng để chỉ ngôi thứ ba trong gia đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bá mẫu

Từng chữ

  • bác ruột, anh của bố; tước Bá
  • mẫumẹ; con cái, giống cái

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Xưng hô thân thuộc - vợ của bác (anh cả của cha).

Câu ví dụ

  • 伯母您好Bómǔ nín hǎo thanh 2

    Chào bác gái

  • 去伯母家做客Qù bómǔ jiā zuòkè thanh 4

    Đến nhà bác gái chơi

  • 伯母做的菜很好吃Bómǔ zuò de cài hěn hǎochī thanh 2

    Món bác gái nấu rất ngon

  • 伯母身体健康Bómǔ shēntǐ jiànkāng thanh 2

    Bác gái khỏe mạnh

  • 感谢伯母的照顾Gǎnxiè bómǔ de zhàogù thanh 3

    Cảm ơn sự quan tâm của bác gái

Kết hợp thường gặp

  • 伯父伯母bófù bómǔ thanh 2

    bác và bác gái

  • 大伯母dà bómǔ thanh 4

    bác gái cả

  • 二伯母èr bómǔ thanh 4

    bác gái hai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.