Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaXưng hô thân thuộc - vợ của bác (anh cả của cha).
Câu ví dụ
- 伯母您好
Chào bác gái
- 去伯母家做客
Đến nhà bác gái chơi
- 伯母做的菜很好吃
Món bác gái nấu rất ngon
- 伯母身体健康
Bác gái khỏe mạnh
- 感谢伯母的照顾
Cảm ơn sự quan tâm của bác gái
Kết hợp thường gặp
- 伯父伯母
bác và bác gái
- 大伯母
bác gái cả
- 二伯母
bác gái hai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.