Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lúncì

Nghĩa tiếng Việt

thứ tự, trình tự

Âm Hán Việt

luân thứ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (thiếu thốn, nợ; ngáp)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm từ phủ định để chỉ sự lộn xộn, thiếu logic

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

luân thứ

Từng chữ

  • luânluân thường, đạo lý; loài, bực
  • thứsau (không phải đầu tiên), tiếp theo; thứ bậc, lần, lượt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的文章毫无伦次。Tā de wénzhāng háowú lúncì thanh 1

    Bài văn của anh ấy chẳng có trình tự gì cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.