Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
chuánxiāo

Nghĩa tiếng Việt

bán hàng đa cấp (thường mang nghĩa tiêu cực/bất hợp pháp)

Âm Hán Việt

truyền, truyện tiêu

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Ở Trung Quốc, từ này thường chỉ các hoạt động kinh doanh đa cấp bất hợp pháp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

truyền, truyện tiêu

Từng chữ

  • truyền, truyệntruyền
  • tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 政府严厉打击传销活动。Zhèngfǔ yánlì dǎjī chuánxiāo huódòng thanh 4

    Chính phủ nghiêm trị các hoạt động bán hàng đa cấp trái phép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.