Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật. Đồng nghĩa với 媒体 (truyền thông – thông dụng hơn trong hội thoại). 大众传媒 = mass media.
Câu ví dụ
- 传媒行业受到了互联网的巨大冲击
Ngành truyền thông chịu tác động lớn từ internet
- 这家传媒公司旗下有多家报纸和电视台
Tập đoàn truyền thông này sở hữu nhiều tờ báo và đài truyền hình
- 新传媒改变了人们获取信息的方式
Truyền thông mới đã thay đổi cách mọi người tiếp cận thông tin
- 他在传媒领域工作了二十年
Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực truyền thông hai mươi năm
Kết hợp thường gặp
- 传媒行业
ngành truyền thông
- 传媒公司
công ty truyền thông
- 新传媒
truyền thông mới (kỹ thuật số)
- 大众传媒
truyền thông đại chúng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.