Từ vựng tiếng Trung
huǒ*shí

Nghĩa tiếng Việt

Bữa ăn tập thể (trong trường, quân đội, ký túc xá, công trường); chất lượng ăn uống trong môi trường tập thể. Hoả-thực (伙食): 伙 nhóm ăn chung + 食 thức ăn.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ dùng cho bữa ăn tập thể có tổ chức (trường học, quân đội, công trường); không dùng cho bữa ăn gia đình hoặc nhà hàng thông thường.

Câu ví dụ

  • 学校的伙食越来越好了Xuéxiào de huǒshí yuèlái yuè hǎo le thanh 2

    Bữa ăn ở trường ngày càng ngon hơn

  • 部队的伙食很丰盛Bùduì de huǒshí hěn fēngshèng thanh 4

    Bữa ăn trong quân đội rất phong phú

  • 工地上的伙食简单但管饱Gōngdì shàng de huǒshí jiǎndān dàn guǎn bǎo thanh 1

    Bữa ăn ở công trường đơn giản nhưng đủ no

  • 改善伙食是提高士气的重要方式Gǎishàn huǒshí shì tígāo shìqì de zhòngyào fāngshì thanh 3

    Cải thiện bữa ăn tập thể là cách quan trọng để nâng cao tinh thần

Kết hợp thường gặp

  • 改善伙食gǎishàn huǒshí thanh 3

    cải thiện bữa ăn tập thể

  • 伙食费huǒshí fèi thanh 3

    tiền ăn (tập thể)

  • 伙食标准huǒshí biāozhǔn thanh 3

    tiêu chuẩn bữa ăn

  • 伙食质量huǒshí zhìliàng thanh 3

    chất lượng bữa ăn tập thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.