Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhòngmùkuíkuí

Nghĩa tiếng Việt

dưới sự chứng kiến của đông đảo mọi người

Âm Hán Việt

chúng mục khuê khuê

4 chữ39 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

5 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

14 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả tình huống mọi người đều đang chăm chú quan sát

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chúng mục khuê khuê

Từng chữ

  • chúngnhiều, đông
  • mụcmắt; khoản mục
  • khuêngang trái, mâu thuẫn nhau
  • khuêngang trái, mâu thuẫn nhau

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在众目睽睽之下,他感到非常紧张。zài zhòngmùkuíkuí zhī xià, tā gǎndào fēicháng jǐnzhāng thanh 4

    Dưới sự chứng kiến của bao nhiêu người, anh ấy cảm thấy rất căng thẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.