Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa众多 là tính từ chỉ số lượng nhiều, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thường kết hợp với danh từ: 众多人, 众多选择, v.v.
Câu ví dụ
- 众多的人来到了现场。
Đông đảo người đến hiện trường.
- 众多朋友参加了聚会。
Đông đảo bạn bè tham gia tiệc.
- 这个产品有众多优点。
Sản phẩm này có nhiều ưu điểm.
Kết hợp thường gặp
- 众多的人
rất nhiều người
- 众多优点
nhiều ưu điểm
- 众多朋友
đông đảo bạn bè
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.