Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là các sản phẩm, hàng hóa được làm nhái hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ sản phẩm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phỏng, phảng chế
Từng chữ
- 仿phỏng, phảngbắt chước, làm theo, làm giống
- 制chếlàm, chế tạo; chế độ; hạn chế, ngăn cấm
Tầng từ vựng
Làm giả hoặc sao chép.
Câu ví dụ
- 这是仿制品。
Kết hợp thường gặp
- 仿制产品
- 仿造仿制
- 精密仿制
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.