Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc số lượng như nhiệm kỳ năm năm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhậm kỳ
Từng chữ
- 任nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính trị và hành chính; cũng dùng cho các chức vụ doanh nghiệp hay tổ chức.
Câu ví dụ
- 总统的任期是四年
Nhiệm kỳ của tổng thống là bốn năm
- 他在任期内做了很多贡献
Ông ấy đã có nhiều đóng góp trong nhiệm kỳ của mình
- 这位市长已经连任两届任期
Vị thị trưởng này đã tái nhiệm hai nhiệm kỳ
- 任期届满后他宣布退休
Sau khi nhiệm kỳ kết thúc, ông tuyên bố nghỉ hưu
Kết hợp thường gặp
- 任期届满
nhiệm kỳ mãn hạn
- 在任期内
trong nhiệm kỳ
- 连任任期
nhiệm kỳ tái nhiệm
- 任期限制
giới hạn nhiệm kỳ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.