Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ sau các động từ như chọn, chấp nhận hoặc làm chủ ngữ để nói về phân khúc giá
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giá vị
Từng chữ
- 价giágiá trị, giá cả
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi so sánh hoặc xếp loại sản phẩm theo giá; phổ biến trong marketing và tiêu dùng.
Câu ví dụ
- 这款手机价位偏高
Chiếc điện thoại này có mức giá khá cao
- 这家餐厅价位合理
Nhà hàng này có mức giá hợp lý
- 你能推荐一些中等价位的酒店吗
Bạn có thể giới thiệu vài khách sạn tầm trung không?
- 同样功能的产品,不同价位差很多
Sản phẩm cùng tính năng nhưng mức giá khác nhau rất nhiều
Kết hợp thường gặp
- 中等价位
mức giá tầm trung
- 高价位
phân khúc giá cao
- 价位合适
mức giá phù hợp
- 价位段
dải giá, phân khúc giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.