Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi so sánh hoặc xếp loại sản phẩm theo giá; phổ biến trong marketing và tiêu dùng.
Câu ví dụ
- 这款手机价位偏高
Chiếc điện thoại này có mức giá khá cao
- 这家餐厅价位合理
Nhà hàng này có mức giá hợp lý
- 你能推荐一些中等价位的酒店吗
Bạn có thể giới thiệu vài khách sạn tầm trung không?
- 同样功能的产品,不同价位差很多
Sản phẩm cùng tính năng nhưng mức giá khác nhau rất nhiều
Kết hợp thường gặp
- 中等价位
mức giá tầm trung
- 高价位
phân khúc giá cao
- 价位合适
mức giá phù hợp
- 价位段
dải giá, phân khúc giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.