Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành vi phân xử tranh chấp hoặc làm danh từ chỉ cơ quan, tổ chức trọng tài
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trọng tài
Từng chữ
- 仲trọnggiữa, đương lúc
- 裁tàicắt áo, rọc, xén; thể chế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý/quốc tế, chỉ việc giải quyết tranh chấp bởi bên thứ ba công bằng. '仲裁' giống 'trọng tài' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 国际仲裁
Trọng tài quốc tế
- 仲裁委员会
Ủy ban trọng tài
- 这个问题需要仲裁
Vấn đề này cần trọng tài giải quyết
- 申请仲裁
Xin trọng tài
- 仲裁结果
Kết quả trọng tài
Kết hợp thường gặp
- 仲裁机构
cơ quan trọng tài
- 仲裁庭
tòa án trọng tài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.