Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, thường xuất hiện trong văn hóa truyền thống biểu tượng cho sự trường thọ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiên hạc
Từng chữ
- 仙tiêntiên, người đã tu luyện; đồng xu
- 鹤hạcchim hạc, con sếu
Tầng từ vựng
Chim sếu, biểu tượng trường thọ.
Câu ví dụ
- 仙鹤是长寿的象征。
Kết hợp thường gặp
- 白仙鹤
- 仙鹤飞
- 仙鹤图
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.