Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

anh ấy, hắn ấy (đại từ ngôi thứ ba nam)

1 chữ5 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Đại từ ngôi thứ ba chỉ người nam. Nữ giới dùng 她. Vật dùng 它. Nhiều người dùng 他们.

Câu ví dụ

  • 他是我的哥哥Tā shì wǒ de gēge thanh 1

    Anh ấy là anh trai của tôi

  • 他喜欢中文Tā xǐhuan Zhōngwén thanh 1

    Anh ấy thích tiếng Trung

  • 他叫什么名字?Tā jiào shénme míngzi? thanh 1

    Anh ấy tên gì?

Kết hợp thường gặp

  • 他们tāmen thanh 1

    họ (nhiều người nam/khác)

  • thanh 1de thanh 5

    của anh ấy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.