Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với cấu trúc chi gian để chỉ vị trí hoặc trạng thái trung gian
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giới vu
Từng chữ
- 介giớikhoảng giữa; vẩy (cá); bậm bực, bứt rứt
- 于vuđi; chưng; so với; lờ mờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho vị trí nằm giữa hai vật. Phổ biến nhất là cụm 介于...之间 (nằm giữa X và Y). 介意 là từ liên quan, có nghĩa 'để ý, bận tâm'.
Câu ví dụ
- 他家介于学校和超市之间
Nhà anh ấy nằm giữa trường học và siêu thị
- 这个问题介于对错之间
Vấn đề này nằm giữa đúng và sai (khó nói)
- 介于白领和蓝领之间
Nằm giữa lao động trí thức và chân tay
- 两者之间没有介于
Không có gì ở giữa hai thứ
- 介于生死之间
Nằm giữa sự sống và cái chết
Kết hợp thường gặp
- 介意
để ý, can thiệp
- 中介
trung gian, người làm giữa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.