Từ vựng tiếng Trung
jiè*yú

Nghĩa tiếng Việt

nằm giữa, ở giữa; can thiệp

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (số hai)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho vị trí nằm giữa hai vật. Phổ biến nhất là cụm 介于...之间 (nằm giữa X và Y). 介意 là từ liên quan, có nghĩa 'để ý, bận tâm'.

Câu ví dụ

  • 他家介于学校和超市之间Tā jiā jièyú xuéxiào hé chāoshì zhījiān thanh 1

    Nhà anh ấy nằm giữa trường học và siêu thị

  • 这个问题介于对错之间Zhège wèntí jièyú duìcuò zhījiān thanh 4

    Vấn đề này nằm giữa đúng và sai (khó nói)

  • 介于白领和蓝领之间jièyú báilǐng hé lánlǐng zhījiān thanh 4

    Nằm giữa lao động trí thức và chân tay

  • 两者之间没有介于Liǎngzhě zhījiān méiyǒu jièyú thanh 3

    Không có gì ở giữa hai thứ

  • 介于生死之间Jièyú shēngsǐ zhījiān thanh 4

    Nằm giữa sự sống và cái chết

Kết hợp thường gặp

  • 介意jièyì thanh 4

    để ý, can thiệp

  • 中介zhōngjiè thanh 1

    trung gian, người làm giữa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.