Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ trong câu để giới hạn phạm vi như nhân thân an toàn, nhân thân tự do
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân thân
Từng chữ
- 人nhânngười
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong pháp lý (quyền nhân thân, an toàn) hoặc bảo hiểm (nhân thọ).
Câu ví dụ
- 人身安全
an toàn nhân thân
- 人身自由
tự do nhân thân
- 人身攻击
tấn công cá nhân
- 人身保险
bảo hiểm nhân thọ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.