Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲切 là tính từ chỉ sự thân thiện, gần gũi, ấm áp. 亲 nghĩa là thân cận, gần gũi; 切 nghĩa là sát, gần. Ghép lại: thân thiết, gần gũi.
Câu ví dụ
- 老师的笑容很亲切。
Nụ cười của giáo viên rất thân thiện.
- 他说话的语气很亲切。
Giọng điệu khi anh ấy nói rất thân thiện.
- 这里的环境让人感到很亲切。
Môi trường ở đây khiến người ta cảm thấy rất thân thuộc, thân thiện.
Kết hợp thường gặp
- 亲切的笑容
- 亲切的问候
- 感到亲切
- 态度亲切
- 亲切交谈
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.