Nghĩa tiếng Việt
Giao tập — phần giao nhau; trong toán học là tập hợp các phần tử thuộc cả hai tập hợp. Nghĩa mở rộng: điểm chung giữa hai người/sự vật. existingMeaning 'giao lộ' là sai — đúng phải là 'giao điểm/phần giao'.
Âm Hán Việt
giao tập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ sự đan xen của nhiều cảm xúc phức tạp hoặc mối liên hệ, điểm chung giữa hai đối tượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giao tập
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong toán học 交集 là thuật ngữ chính xác; trong giao tiếp đời thường dùng theo nghĩa bóng chỉ điểm chung giữa hai người hoặc hai nhóm.
Câu ví dụ
- 两个圆的交集是一条线段
Phần giao của hai đường tròn là một đoạn thẳng
- 我们之间没有太多交集
Giữa chúng tôi không có nhiều điểm chung
- 这两个概念有一定的交集
Hai khái niệm này có một số điểm giao nhau
- 求集合A和集合B的交集
Tìm phần giao của tập hợp A và tập hợp B
Kết hợp thường gặp
- 求交集
tìm phần giao
- 有交集
có điểm chung
- 交集运算
phép toán giao tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.