Từ vựng tiếng Trung
jiāo*tán

Nghĩa tiếng Việt

thảo luận, trò chuyện, nói chuyện (hai chiều)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nắp, đầu)

6 nét

Bộ: (nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ giao tiếp — trao đổi qua lời nói, thường giữa hai người trở lên. Hán-Việt 'giao đàm' (ít dùng), tiếng Việt nói 'trò chuyện', 'thảo luận'.

Câu ví dụ

  • 我们需要坐下来交谈。Wǒmen xūyào zuò xiàlái jiāotán. thanh 3

    Chúng ta cần ngồi xuống nói chuyện.

  • 他和朋友交谈得很开心。Tā hé péngyǒu jiāotán de hěn kāixīn. thanh 1

    Anh ấy trò chuyện với bạn rất vui.

  • 私下交谈有助于解决问题。Sīxià jiāotán yǒuzhù yú jiějué wèntí. thanh 1

    Nói chuyện riêng giúp giải quyết vấn đề.

  • 不要在公共场合大声交谈。Búyào zài gōnggòng chǎnghè dàshēng jiāotán. thanh 2

    Đừng nói chuyện to nơi công cộng.

Kết hợp thường gặp

  • 私下交谈sīxià jiāotán thanh 1

    nói chuyện riêng

  • 深入交谈shēnrù jiāotán thanh 1

    trò chuyện sâu

  • 愉快交谈yúkuài jiāotán thanh 2

    trò chuyện vui vẻ

  • 交谈中jiāotán zhōng thanh 1

    trong khi nói chuyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.