Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ giao tiếp — trao đổi qua lời nói, thường giữa hai người trở lên. Hán-Việt 'giao đàm' (ít dùng), tiếng Việt nói 'trò chuyện', 'thảo luận'.
Câu ví dụ
- 我们需要坐下来交谈。
Chúng ta cần ngồi xuống nói chuyện.
- 他和朋友交谈得很开心。
Anh ấy trò chuyện với bạn rất vui.
- 私下交谈有助于解决问题。
Nói chuyện riêng giúp giải quyết vấn đề.
- 不要在公共场合大声交谈。
Đừng nói chuyện to nơi công cộng.
Kết hợp thường gặp
- 私下交谈
nói chuyện riêng
- 深入交谈
trò chuyện sâu
- 愉快交谈
trò chuyện vui vẻ
- 交谈中
trong khi nói chuyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.