Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāo*nà

Nghĩa tiếng Việt

nộp, giao nộp

Âm Hán Việt

giao nạp

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ là các khoản tiền hoặc giấy tờ mang tính nghĩa vụ bắt buộc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giao nạp

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • nạpthu vào; giao nộp

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho nộp tiền, thuế, phí. Trang trọng hơn 缴, 交.

Câu ví dụ

  • 按时交纳电费Ànshí jiāonà diànfèi thanh 2

    Nộp tiền điện đúng hạn

  • 交纳会费jiāonà huìfèi thanh 1

    Nộp phí hội

  • 必须交纳税款Bìxū jiāonà shuìkuǎn thanh 4

    Phải nộp thuế

Kết hợp thường gặp

  • 交纳费用jiāonà fèiyòng thanh 1

    nộp phí

  • 按时交纳ànshí jiāonà thanh 4

    nộp đúng hạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.