Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 友谊 (hữu nghị — tình hữu nghị chính thức), 交情 mang sắc thái thân mật, thực tế hơn; thường chỉ tình bạn cá nhân qua thời gian.
Câu ví dụ
- 他们有多年的交情,彼此非常信任。
Họ có tình bạn nhiều năm, rất tin tưởng nhau.
- 靠着老交情,他帮了我一个大忙。
Nhờ tình bạn lâu năm, anh ấy đã giúp tôi một việc lớn.
- 两家人有着深厚的交情。
Hai gia đình có tình thân sâu sắc.
- 我们认识多年,交情不浅。
Chúng tôi quen biết nhiều năm, tình bạn không phải cạn.
Kết hợp thường gặp
- 深厚的交情
tình bạn sâu sắc
- 老交情
tình bạn lâu năm
- 有交情
có tình thân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.