Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kàng*fèn

Nghĩa tiếng Việt

hưng phấn tột độ, kích động quá mức

Âm Hán Việt

kháng phấn

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

4 nét

Bộ: (to, lớn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ để miêu tả trạng thái tinh thần bị kích thích mạnh

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kháng phấn

Từng chữ

  • khángcao; kiêu ngạo
  • phấnchim dang cánh bay; hăng say, ráng sức, phấn khích

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他看起来异常亢奋。Tā kànqǐlái yìcháng kàngfèn. thanh 1
  • 运动员们在比赛前显得很亢奋。Yùndòngyuánmen zài bǐsài qián xiǎnde hěn kàngfèn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.