Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tiêu chuẩn cao cấp của dịch vụ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ngũ tinh cấp
Từng chữ
- 五ngũnăm, 5
- 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
- 级cấpcấp bậc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng xếp hạng khách sạn, nhà hàng, dịch vụ: 5 sao là cao nhất.
Câu ví dụ
- 这是五星级酒店
Đây là khách sạn năm sao
- 五星级服务
Dịch vụ năm sao (hàng đầu)
- 享受五星级待遇
Thưởng thức đãi ngộ năm sao
Kết hợp thường gặp
- 五星级酒店
khách sạn năm sao
- 五星级餐厅
nhà hàng năm sao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.