Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa互相 (hùxiāng) là từ chỉ hành động có tính chất hai chiều, qua lại giữa hai bên hoặc nhiều bên. Nó thường đi kèm với các động từ như 帮助 (giúp đỡ), 学习 (học tập), 理解 (hiểu), 支持 (ủng hộ). Có thể dùng tương đương với 相互 (xiānghù), nhưng 互相 phổ biến hơn trong văn nói.
Câu ví dụ
- 我们应该互相帮助,互相学习。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau, học hỏi lẫn nhau.
- 这两个国家互相贸易已经很多年了。
Hai quốc gia này trao đổi thương mại với nhau đã nhiều năm rồi.
- 他们互相认识了很久,但是很少联系。
Họ đã biết nhau từ lâu nhưng rất ít khi liên lạc.
Kết hợp thường gặp
- 互相帮助
giúp đỡ lẫn nhau
- 互相理解
thấu hiểu lẫn nhau
- 互相信任
tin tưởng lẫn nhau
- 互相支持
ủng hộ lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.