Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yúliǎn

Nghĩa tiếng Việt

sắc mặt vui vẻ, tươi tỉnh (thường dùng trong câu phủ định)

Âm Hán Việt

vu kiểm, thiểm

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

3 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ trạng thái biểu cảm trên khuôn mặt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vu kiểm, thiểm

Từng chữ

  • vuđi; chưng; so với; lờ mờ
  • kiểm, thiểmmặt, má

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你一天到晚没个于脸,是谁得罪你啦?nǐ yītiāndàowǎn méi gè yúliǎn, shì shuí dézuì nǐ la? thanh 3

    Cả ngày cậu chẳng có lấy một sắc mặt vui vẻ, ai đắc tội với cậu à?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.