Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhēngbiàn

Nghĩa tiếng Việt

tranh biện, cãi lý

Âm Hán Việt

tranh biện

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ có móc)

6 nét

Bộ: (Tân (ngôi thứ 8 hàng Can); cay; nhọc nhằn)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi cố gắng bảo vệ quan điểm của mình bằng lý lẽ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tranh biện

Từng chữ

  • tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
  • biệncãi, tranh luận; biện bác

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他据理争辩,试图证明自己是对的。tā jùlǐ zhēngbiàn, shìtú zhèngmíng zìjǐ shì duì de thanh 1

    Anh ấy dựa vào lý lẽ để tranh biện, cố gắng chứng minh mình đúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.