Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mǎibànzīchǎnjiējí

Nghĩa tiếng Việt

giai cấp tư sản mại bản (tầng lớp tư sản câu kết với đế quốc để phục vụ chính sách xâm lược)

Âm Hán Việt

mãi biện tư sản giai cấp

6 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

6 nét

Bộ: (sức lực)

4 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

10 nét

Bộ: (đứng thẳng; lập tức, tức thì)

6 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thuật ngữ chính trị dùng để chỉ tầng lớp tư sản trong xã hội cũ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mãi biện tư sản giai cấp

Từng chữ

  • mãimua, sắm, tậu
  • biệnlo liệu, trù tính công việc; buộc tội, trừng trị; mua, buôn; sắp sẵn, chuẩn bị sẵn
  • của cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
  • sảnsinh đẻ
  • giaicấp bậc; bậc thềm
  • cấpcấp bậc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.