Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Đây là cụm bổ ngữ khả năng thể phủ định, có thể mang tân ngữ trực tiếp ngay phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mãi bất khởi
Từng chữ
- 买mãimua, sắm, tậu
- 不bấtkhông, chẳng
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 动词 + 不起 biểu thị không đủ năng lực (tài chính hoặc địa vị) để thực hiện; 买不起 đặc biệt chỉ không đủ tiền.
Câu ví dụ
- 这套房子太贵了,我买不起。
Căn nhà này quá đắt, tôi không đủ tiền mua.
- 他买不起最新款的手机。
Anh ấy không đủ tiền mua điện thoại đời mới nhất.
- 很多年轻人买不起城市里的房子。
Nhiều người trẻ không đủ tiền mua nhà trong thành phố.
- 虽然喜欢,但我真的买不起。
Dù thích nhưng tôi thực sự không đủ tiền mua.
Kết hợp thường gặp
- 根本买不起
hoàn toàn không đủ tiền mua
- 买不起房
không mua nổi nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.