Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc 动词 + 不起 biểu thị không đủ năng lực (tài chính hoặc địa vị) để thực hiện; 买不起 đặc biệt chỉ không đủ tiền.
Câu ví dụ
- 这套房子太贵了,我买不起。
Căn nhà này quá đắt, tôi không đủ tiền mua.
- 他买不起最新款的手机。
Anh ấy không đủ tiền mua điện thoại đời mới nhất.
- 很多年轻人买不起城市里的房子。
Nhiều người trẻ không đủ tiền mua nhà trong thành phố.
- 虽然喜欢,但我真的买不起。
Dù thích nhưng tôi thực sự không đủ tiền mua.
Kết hợp thường gặp
- 根本买不起
hoàn toàn không đủ tiền mua
- 买不起房
không mua nổi nhà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.