Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乡镇 là đơn vị hành chính cấp cơ sở ở Trung Quốc; 乡镇企业 từng là động lực kinh tế quan trọng thập niên 1980-90.
Câu ví dụ
- 乡镇企业在中国农村经济中发挥了重要作用。
Doanh nghiệp hương trấn đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông thôn Trung Quốc.
- 这个乡镇只有两千人口。
Thị trấn này chỉ có hai nghìn dân.
- 政府加大了对乡镇基础设施的投入。
Chính phủ tăng đầu tư vào cơ sở hạ tầng hương trấn.
- 他从乡镇考上了大学,改变了命运。
Anh ấy từ thị trấn nhỏ thi đỗ đại học, thay đổi số phận.
Kết hợp thường gặp
- 乡镇企业
doanh nghiệp hương trấn
- 乡镇政府
chính quyền hương trấn
- 农村乡镇
nông thôn và thị trấn nhỏ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.