Từ vựng tiếng Trung
xiāng*xià

Nghĩa tiếng Việt

Hương hạ — vùng nông thôn, miền quê; nơi dân cư thưa thớt, chủ yếu làm nông nghiệp, đối lập với thành thị.

2 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất)

3 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi xem thường tùy ngữ cảnh; 农村 là từ trung lập hơn trong văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 他从乡下来到城市打工。Tā cóng xiāngxià lái dào chéngshì dǎgōng. thanh 1

    Anh ấy từ nông thôn lên thành phố làm việc.

  • 她小时候住在乡下,生活很简单。Tā xiǎoshíhou zhù zài xiāngxià, shēnghuó hěn jiǎndān. thanh 1

    Hồi nhỏ cô ấy sống ở nông thôn, cuộc sống rất giản dị.

  • 假期我们去乡下看望爷爷奶奶。Jiàqī wǒmen qù xiāngxià kànwàng yéye nǎinai. thanh 4

    Kỳ nghỉ chúng tôi về nông thôn thăm ông bà.

  • 乡下的空气比城市清新多了。Xiāngxià de kōngqì bǐ chéngshì qīngxīn duō le. thanh 1

    Không khí ở nông thôn trong lành hơn thành phố nhiều.

Kết hợp thường gặp

  • 农村乡下nóngcūn xiāngxià thanh 2

    nông thôn quê

  • 乡下人xiāngxià rén thanh 1

    người quê mùa, dân nông thôn

  • 去乡下qù xiāngxià thanh 4

    về quê, đi về nông thôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.