Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乞丐 chỉ người xin xin sống, dùng trong ngữ cảnh xã hội, văn học.
Câu ví dụ
- 帮助乞丐
Giúp đỡ người ăn xin
- 街头乞丐
Người ăn xin trên đường phố
- 不要像乞丐一样
Đừng giống như người ăn xin
Kết hợp thường gặp
- 乞丐讨饭
người ăn xin xin cơm
- 职业乞丐
người ăn xin chuyên nghiệp
- 丐帮
bang hội ăn mày
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.