Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qǐ*gài

Nghĩa tiếng Việt

người ăn xin

Âm Hán Việt

khất cái

2 chữ8 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (uốn cong)

3 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ người, thường đi với lượng từ 个 hoặc 名

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khất cái

Từng chữ

  • khấtkẻ ăn mày, người ăn xin
  • cáikẻ ăn mày; cầu xin

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

乞丐 chỉ người xin xin sống, dùng trong ngữ cảnh xã hội, văn học.

Câu ví dụ

  • 帮助乞丐bāngzhù qǐgài thanh 1

    Giúp đỡ người ăn xin

  • 街头乞丐jiētóu qǐgài thanh 1

    Người ăn xin trên đường phố

  • 不要像乞丐一样Bùyào xiàng qǐgài yíyàng thanh 4

    Đừng giống như người ăn xin

Kết hợp thường gặp

  • 乞丐讨饭qǐgài tǎofàn thanh 3

    người ăn xin xin cơm

  • 职业乞丐zhíyè qǐgài thanh 2

    người ăn xin chuyên nghiệp

  • 丐帮gàibāng thanh 4

    bang hội ăn mày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.